Blog Cô Bình
BlogWritingDay 1: Learn the 4 Essential English Tenses for IELTS Beginners
Writing2 phút đọc3 tháng 7, 2026

Day 1: Learn the 4 Essential English Tenses for IELTS Beginners

Learn Present Simple, Present Continuous, Past Simple, and Present Perfect with easy explanations, examples, exercises, and IELTS grammar tips.

1. Present Simple (Hiện tại đơn)

Công thức

  • S + V(s/es)
  • S + do/does + not + V
  • Do/Does + S + V?

Dùng khi

✅ Sự thật

Water boils at 100°C.

✅ Thói quen

I study English every day.

✅ Lịch trình

The train leaves at 8 a.m.


Dấu hiệu

  • always
  • usually
  • often
  • sometimes
  • never
  • every day
  • every week

2. Present Continuous (Hiện tại tiếp diễn)

Công thức

S + am/is/are + V-ing

Ví dụ

I am studying IELTS now.

She is watching TV.


Dùng khi

✅ Đang diễn ra

I'm reading a book.

✅ Kế hoạch gần

I'm meeting my teacher tomorrow.


Dấu hiệu

  • now
  • right now
  • at the moment
  • currently

3. Past Simple (Quá khứ đơn)

Công thức

S + V2

Ví dụ

I visited Da Nang last year.

She bought a new laptop yesterday.


Dùng khi

Một hành động đã kết thúc.


Dấu hiệu

  • yesterday
  • last week
  • last year
  • ago
  • in 2023

4. Present Perfect (Hiện tại hoàn thành)

Công thức

S + have/has + V3

Ví dụ

I have finished my homework.

She has lived here for five years.


Dùng khi

✅ Kinh nghiệm

I have been to Japan.

✅ Kết quả ảnh hưởng hiện tại

I have lost my phone.

✅ Bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn

I have studied English for two years.


Phân biệt Past Simple và Present Perfect

Past Simple

I visited Japan in 2023.

→ Có thời gian xác định.

Present Perfect

I have visited Japan.

→ Không nói rõ khi nào.


Mẹo nhớ nhanh

  • Hiện tại đơn → thói quen, sự thật.
  • Hiện tại tiếp diễn → đang xảy ra.
  • Quá khứ đơn → đã kết thúc.
  • Hiện tại hoàn thành → liên quan đến hiện tại hoặc kinh nghiệm.

Bài tập

Chọn đáp án đúng.

  1. She ____ English every day.
    • a) studies
    • b) is studying
  2. I ____ TV now.
    • a) watch
    • b) am watching
  3. They ____ to Hue last summer.
    • a) went
    • b) have gone
  4. I ____ this book three times.
    • a) read
    • b) have read
  5. My father ____ coffee every morning.
    • a) drinks
    • b) is drinking

Học tiếp cùng Cô Bình

Áp dụng điều vừa đọc vào một bài luyện ngắn, có phản hồi rõ ràng.

Bắt đầu luyện tập
Discussion

Cùng thảo luận về bài này

Bạn thấy phần nào hữu ích nhất? Còn chỗ nào dễ nhầm, cần ví dụ thêm hoặc muốn mình viết tiếp phần 2 không?

1 thảo luận
Charlie Bro
Charlie Bro
15:16 3 thg 7, 2026

1. She studies English every day. 2. I am watching TV now. 3. They went to Hue last summer. 4. I have read this book three times. 5. My father drinks coffee every morning.